ung dung

  1. posé; dégagé; à l'aise
    • Thái độ ung dung
      maintien posé
    • Ung dung tự tại
      posé et pondéré
  2. aisé
    • Sống ung dung
      avoir un vie aisée; vivre dans l'aisance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ung dung
Ông cụ ung dung ngồi đọc sách dưới bóng cây.